WinHSK

脑胀

HSK7-9v
0 · Lv.1
nǎozhàng

chóng mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dizzy
  2. intoxicated
  3. light-headed
  4. lit. brain swelling
义项 vHSK7-9

chóng mặt

dizzy

义项 vHSK7-9

say

intoxicated

义项 vHSK7-9

nhẹ đầu

light-headed

义项 vHSK7-9

(văn học) sưng não

lit. brain swelling

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50