拼
头晕脑胀
HSK7-9v 0 · Lv.1
tóuyūnnǎozhàng
Chóng mặt, hoa mắt
漢越
字解构
Phân tích chữ头tóu多音HSK2đầu; cái đầu晕yūn多音HSK6ngất; xỉu; hôn mê; bất tỉnh / choáng; chóng mặt脑nǎoHSK1não, đầu óc胀zhàngHSK7-9nở ra; căng ra; trương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分