拼
脓包
HSK1n 0 · Lv.1
nóngbāo
bọc mủ; mụn mủ
worthless/useless person; good-for-nothing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体某部组织化脓时因脓液积聚而形成的隆起
- 比喻无用的人
- 身体某部组织化脓时因脓液积聚而形成的隆起比喻无用的人
- 一种含有脓液的囊泡,通常是由于感染或炎症引起的。
等级
义项 ①n≈HSK1
bọc mủ; mụn mủ
身体某部组织化脓时因脓液积聚而形成的隆起
义项 ②n≈HSK1
đồ vô tích sự; đồ ăn hại (người vô dụng)
比喻无用的人
义项 ③n≈HSK1
cục thịt
身体某部组织化脓时因脓液积聚而形成的隆起比喻无用的人
义项 ④n≈HSK1
bị thịt; mủ
一种含有脓液的囊泡,通常是由于感染或炎症引起的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分