拼
脚下
HSK3n 0 · Lv.1
jiǎoxià
dưới chân
time near; time close (to)
漢越 cước hạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脚踩的地方;泛指人或物所在的地方
等级
义项 ①n≈HSK3
dưới chân
脚踩的地方;泛指人或物所在的地方
免费例句
阳光洒在脚下的绿草上。
yáng guāng sǎ zài jiǎo xià de lǜ cǎo shàng.
≈HSK3
Ánh nắng chiếu xuống cỏ xanh dưới chân.
The sunlight spilled onto the green grass beneath my feet.
一会儿大家到河边时,一定要小心,注意脚下。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分