拼
脚印
HSK6n 0 · Lv.1
jiǎoyìn
vết chân; dấu chân
漢越 cước ấn
例句
Câu ví dụ免费例句
地上留下了脚印。
Dìshang liú xià le jiǎoyìn.
≈HSK4
Trên mặt đất có lưu lại dấu chân.
Footprints were left on the ground.
地板上踩了好多脚印。
Dìbǎn shang cǎi le hǎoduō jiǎoyìn.
≈HSK4
Trên sàn nhà in rất nhiều dấu chân.
There are many footprints on the floor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分