WinHSK

脚垫

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǎodiàn

đệm (thể dục thể thao)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草地板球手投球时一只脚踩在上面的一块材料,由橡胶或其他材料制成
  2. 多因鞋袜不适,长时磨擦,气血受阻,肌肤失营而成其证足底皮肤增厚,顽硬如板,行路作痛,影响步履
义项 nHSK7-9

đệm (thể dục thể thao)

草地板球手投球时一只脚踩在上面的一块材料,由橡胶或其他材料制成

义项 nHSK7-9

chai chân

多因鞋袜不适,长时磨擦,气血受阻,肌肤失营而成其证足底皮肤增厚,顽硬如板,行路作痛,影响步履

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan