WinHSK

脚腕

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǎowàn

cổ chân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脚腕,读音为jiǎo wàn,汉语词语,是指脚与胫接连处,即腿肚下面的部分。
义项 nHSK7-9

cổ chân

脚腕,读音为jiǎo wàn,汉语词语,是指脚与胫接连处,即腿肚下面的部分。

免费例句

他用一小块干净的布缠住脚腕。

Tā yòng yī xiǎo kuài gānjìng de bù chán zhù jiǎowàn.

HSK5

Anh ta bọc một mảnh vải sạch quanh cổ chân.

He wrapped a small piece of clean cloth around his ankle.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50