拼
脚踏
HSK6n 0 · Lv.1
jiǎotà
đạp chân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用脚踩。
等级
义项 ①n≈HSK6
đạp chân
用脚踩。
免费例句
他脚踏滑板飞驰而来。
tā jiǎo tà huá bǎn fēi chí ér lái.
≈HSK5
Anh ấy đến với tốc độ nhanh trên ván trượt của mình.
He came speeding along on his skateboard.
舞者踏着节奏轻盈起舞。
Wǔzhě tà zhe jiézòu qīngyíng qǐwǔ.
≈HSK5
Các vũ công nhảy nhẹ nhàng theo nhịp chân.
The dancers danced lightly to the rhythm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分