WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
脚踏
HSK6
n
0 · Lv.1
jiǎo
tà
đạp chân
漢越
字解构
Phân tích chữ
脚
jiǎo
HSK3
bàn chân
踏
tà
HSK6
đạp; giẫm; bước; bước đi; xéo lên; đặt chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
脚踏板
jiǎo tà bǎn
HSK6
Đế để chân
脚踏车
jiǎo tà chē
HSK6
xe đạp
脚踏实地
jiǎotāshídì
HSK7-9
làm đến nơi đến chốn; làm việc thực tế; làm ra làm chơi ra chơi
脚踏开关
jiǎo tà kāi guān
HSK6
bàn đạp hơi
查词
复习
真题
工具
我的