拼
脚踝
HSK1n 0 · Lv.1
jiǎohuái
mắt cá chân
ankle 扭伤 脚踝 sprain/twist one's ankle
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他跑步时扭到了脚踝。
tā pǎo bù shí niǔ dào le jiǎo huái.
≈HSK5
Anh ấy bị trẹo mắt cá khi chạy bộ.
He sprained his ankle while running.
我的脚踝扭伤了。
Wǒ de jiǎohuái niǔshāng le.
≈HSK6
Tôi bị bong gân mắt cá chân.
I sprained my ankle.
脚踝肿胀。
Jiǎohuái zhǒngzhàng.
≈HSK6
Mắt cá chân sưng tấy.
The ankle is swollen.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分