WinHSK

脱水

HSK4v, sv
0 · Lv.1
tuōshuǐ

mất nước; thiếu nước (cơ thể con người)

漢越 thoát thủy

例句

Câu ví dụ
免费例句

夏天人体容易脱水。

xià tiān rén tǐ róng yì tuō shuǐ.

HSK5

Mùa hè cơ thể người dễ bị mất nước.

The human body is prone to dehydration in summer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50