WinHSK

脸庞

HSK6n
0 · Lv.1
liǎnpánɡ

khuôn mặt; gương mặt

漢越 kiểm bàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脸盘儿
义项 nHSK6

khuôn mặt; gương mặt

脸盘儿

免费例句

阳光照亮了他的脸庞。

yáng guāng zhào liàng le tā de liǎn páng.

HSK5

Ánh nắng chiếu sáng khuôn mặt của anh ấy.

The sunlight illuminated his face.

一上车,一张笑容可掬的脸庞转了过来,伴随的是轻快、愉悦的声音:“您好,请问要去哪里?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan