WinHSK

脸红

HSK3v
0 · Lv.1
liǎnhónɡ

xấu hổ; thẹn thùng; đỏ mặt

blush (with shame or embarrassment); colour; redden

漢越 kiểm hồng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她一见生人就脸红。

tā yī jiàn shēng rén jiù liǎn hóng.

HSK4

Cô ấy gặp người lạ là đỏ mặt.

She blushes whenever she meets strangers.

说这种话也不脸红吗?

Shuō zhè zhǒng huà yě bù liǎnhóng ma?

HSK4

Nói ra câu này mà không thấy xấu hổ à?

Aren't you embarrassed to say that?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50