拼
脸蛋
HSK3n 0 · Lv.1
liǎndàn
má (vùng hai bên của khuôn mặt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脸颊
- 脸庞
等级
义项 ①n≈HSK3
má (vùng hai bên của khuôn mặt)
脸颊
免费例句
孩子的脸蛋很圆。
Háizi de liǎndàn hěn yuán.
≈HSK3
Má của đứa trẻ rất tròn.
The child's face is very round.
妈妈亲了亲我的脸蛋。
Māma qīn le qīn wǒ de liǎndàn.
≈HSK4
Mẹ hôn vào má tôi.
Mom kissed my cheek.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
mặt; khuôn mặt; gương mặt
脸庞
免费例句
她的脸蛋很可爱。
tā de liǎn dàn hěn kě ài.
≈HSK3
Khuôn mặt cô ấy rất đáng yêu.
Her face is very cute.
他有一张小小的脸蛋。
Tā yǒu yì zhāng xiǎoxiǎo de liǎndàn.
≈HSK4
Anh ấy có khuôn mặt nhỏ nhắn.
He has a small face.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分