WinHSK

脸谱

HSK7-9n
0 · Lv.1
liǎnpǔ

vẻ mặt; bộ mặt; mặt nạ (những nhân vật trong hí khúc)

facial makeup or mask in traditional Chinese operas (indicating various personalities of characters) [ 相关词条 ] 脸谱化 [动] formularize; stereotype

漢越 kiểm phả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传统戏曲中某些角色(主要是净、丑)脸上画的各种彩色图案,借以突出人物的性格特征
义项 nHSK7-9

vẻ mặt; bộ mặt; mặt nạ (những nhân vật trong hí khúc)

传统戏曲中某些角色(主要是净、丑)脸上画的各种彩色图案,借以突出人物的性格特征

免费例句

京剧里的脸谱颜色非常鲜艳。

Jīngjù lǐ de liǎnpǔ yánsè fēicháng xiānyàn.

HSK5

Mặt nạ trong Kinh kịch có màu sắc rất rực rỡ.

The colors of the facial masks in Peking opera are very bright.

他喜欢研究京剧脸谱的含义。

Tā xǐhuan yánjiū Jīngjù liǎnpǔ de hányì.

HSK5

Anh ấy thích nghiên cứu ý nghĩa của mặt nạ Kinh kịch.

He likes to study the meaning of Peking Opera facial masks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan