拼
脸谱
HSK7-9n 0 · Lv.1
liǎnpǔ
vẻ mặt; bộ mặt; mặt nạ (những nhân vật trong hí khúc)
facial makeup or mask in traditional Chinese operas (indicating various personalities of characters) [ 相关词条 ] 脸谱化 [动] formularize; stereotype
漢越 kiểm phả
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分