WinHSK

脾性

HSK4n
0 · Lv.1
xìng

tính nết; tính cách; tính khí

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每个人都有自己的脾性。

Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de píxìng.

HSK5

Mỗi người một tính cách.

Everyone has their own temperament.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan