拼
脾气
HSK4n 0 · Lv.1
píqi
tính tình; tính cách; tính khí
漢越 tì khí
例句
Câu ví dụ免费例句
他的脾气很好。
tā de pí qì hěn hǎo
≈HSK3
Tính tình anh ấy rất tốt.
His temper is very good.
脾气大的人不容易相处。
Píqì dà de rén bù róngyì xiāngchǔ.
≈HSK4
Người nóng tính không dễ gần.
People with a bad temper are not easy to get along with.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分