WinHSK

脾气

HSK4n
0 · Lv.1
píqi

tính tình; tính cách; tính khí

漢越 tì khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的脾气很好。

tā de pí qì hěn hǎo

HSK3

Tính tình anh ấy rất tốt.

His temper is very good.

脾气大的人不容易相处。

Píqì dà de rén bù róngyì xiāngchǔ.

HSK4

Người nóng tính không dễ gần.

People with a bad temper are not easy to get along with.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。