WinHSK

脾脏

HSK4n
0 · Lv.1
pízànɡ

tì tạng; lá lách

spleen; splenic organ 破裂的 脾脏 ruptured spleen 脾脏 切除 splenectomy 脾脏 疾病 spleen diseases

漢越 tì tạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或高等动物的内脏之一, 椭圆形, 赤褐色, 质柔软, 在胃的左侧脾的作用是制造血球与破坏血球, 产生淋巴球与抗体, 贮藏铁质, 调节脂肪, 蛋白质的新陈代谢等
义项 nHSK4

tì tạng; lá lách

免费例句

脾脏是重要器官。

Pízàng shì zhòngyào qìguān.

HSK6

Lá lách là một cơ quan quan trọng.

The spleen is an important organ.

脾脏的作用很关键。

Pízàng de zuòyòng hěn guānjiàn.

HSK6

Chức năng của lá lách rất quan trọng.

The function of the spleen is very important.

义项 nHSK4

tỳ tạng

人或高等动物的内脏之一, 椭圆形, 赤褐色, 质柔软, 在胃的左侧脾的作用是制造血球与破坏血球, 产生淋巴球与抗体, 贮藏铁质, 调节脂肪, 蛋白质的新陈代谢等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan