拼
脾脏
HSK4n 0 · Lv.1
pízànɡ
tì tạng; lá lách
spleen; splenic organ 破裂的 脾脏 ruptured spleen 脾脏 切除 splenectomy 脾脏 疾病 spleen diseases
漢越 tì tạng
例句
Câu ví dụ免费例句
脾脏是重要器官。
Pízàng shì zhòngyào qìguān.
≈HSK6
Lá lách là một cơ quan quan trọng.
The spleen is an important organ.
脾脏的作用很关键。
Pízàng de zuòyòng hěn guānjiàn.
≈HSK6
Chức năng của lá lách rất quan trọng.
The function of the spleen is very important.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分