WinHSK

脾虚

HSK5n
0 · Lv.1

tỳ hư

asthenia of the spleen; spleen asthenia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医术语,形容脾脏功能不足
义项 nHSK5

tỳ hư

中医术语,形容脾脏功能不足

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan