WinHSK

腈纶

HSK1n
0 · Lv.1
jīnglún

Acrylic fiber (sợi acrylic, loại sợi tổng hợp)

acrylic fibres 腈纶 毛线 knitting wool made of acrylic fibres

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种合成纤维
义项 nHSK1

Acrylic fiber (sợi acrylic, loại sợi tổng hợp)

一种合成纤维

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan