WinHSK

腊梅

HSK7-9n
0 · Lv.1
làméi

cây mai vàng; hoa mai vàng

漢越 lạp mai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同“蜡梅”。
义项 nHSK7-9

cây mai vàng; hoa mai vàng

同“蜡梅”。

免费例句

这座花园里有腊梅。

Zhè zuò huāyuán lǐ yǒu làméi.

HSK6

Trong khu vườn này có hoa mai.

There are wintersweet flowers in this garden.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan