WinHSK

腊肉

HSK7-9n
0 · Lv.1
ròu

thịt xông khói

cured meat; bacon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冬天 (多在腊月) 腌渍后晒干、风干或熏干的猪肉
义项 nHSK7-9

thịt xông khói

冬天 (多在腊月) 腌渍后晒干、风干或熏干的猪肉

免费例句

他买了一些腊肉回家。

tā mǎi le yìxiē làròu huí jiā.

HSK5

Anh ấy đã mua một ít thịt xông khói về nhà.

He bought some cured meat and went home.

我很喜欢吃腊肉。

Wǒ hěn xǐhuān chī làròu.

HSK6

Tôi rất thích ăn thịt xông khói.

I really like eating cured meat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50