拼
腊肉
HSK7-9n 0 · Lv.1
làròu
thịt xông khói
cured meat; bacon
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他买了一些腊肉回家。
tā mǎi le yìxiē làròu huí jiā.
≈HSK5
Anh ấy đã mua một ít thịt xông khói về nhà.
He bought some cured meat and went home.
我很喜欢吃腊肉。
Wǒ hěn xǐhuān chī làròu.
≈HSK6
Tôi rất thích ăn thịt xông khói.
I really like eating cured meat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分