WinHSK

腋下

HSK1n
0 · Lv.1
xià

nách; vùng dưới cánh tay

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的腋下被碰了一下。

Tā de yèxià bèi pèng le yī xià.

HSK5

Cô ấy bị chạm vào nách.

Her armpit was touched.

他的腋下有点痒。

Tā de yèxià yǒu diǎn yǎng.

HSK6

Nách anh ấy hơi ngứa.

His armpit is a bit itchy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan