拼
腋窝
HSK1n 0 · Lv.1
yèwō
nách
armpit; underarm; fossa axillaris; axilla [ 相关词条 ] 腋窝淋巴结 [名] axillary gland 腋窝温度计 [名] axilla thermometer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人体胸腔上部外侧与臂膀内侧之间的部位,外形呈小三角锥状
等级
义项 ①n≈HSK1
nách
人体胸腔上部外侧与臂膀内侧之间的部位,外形呈小三角锥状
免费例句
他的腋窝出很多汗。
Tā de yèwō chū hěn duō hàn.
≈HSK5
Nách anh ấy ra rất nhiều mồ hôi.
His armpits sweat a lot.
我的腋窝最近有异味。
Wǒ de yèwō zuìjìn yǒu yìwèi.
≈HSK5
Gần đây nách tôi có mùi lạ.
My armpits have had an odor recently.
汗腺多隐藏在腋窝。
Hànxiàn duō yǐncáng zài yèwō.
≈HSK6
Các tuyến mồ hôi tập trung ở vùng nách.
Sweat glands are mostly hidden in the armpits.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分