拼
腐乳
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǔrǔ
đậu nhự; đậu phụ nhự; chao; đậu chao
fermented bean curd/tofu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 豆腐乳
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đậu nhự; đậu phụ nhự; chao; đậu chao
豆腐乳
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đậu nhự; đậu phụ nhự; chao; đậu chao
fermented bean curd/tofu
đậu nhự; đậu phụ nhự; chao; đậu chao
豆腐乳