WinHSK

腐烂

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
fǔlàn

thối rữa; thối nát; mục nát

corrupt; rotten; putrid; putrescent 腐烂 的鱼 putrid fish 腐烂 的树叶 decomposed leaves 腐烂 的蔬菜 rotting vegetables 腐烂 的尸体 putrescent corpse

漢越 hủ lạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机体由于微生物的滋生而破坏。
  2. 腐败。(制度、组织、机构、措施等)混乱、黑暗。
  3. 腐败。(思想)陈旧;(行为)堕落。
义项 vHSK7-9

thối rữa; thối nát; mục nát

机体由于微生物的滋生而破坏。

免费例句

这个苹果已经腐烂了。

Zhège píngguǒ yǐjīng fǔlàn le.

HSK5

Quả táo này đã thối nát.

This apple has already rotted.

水果放太久会腐烂。

Shuǐguǒ fàng tài jiǔ huì fǔlàn.

HSK5

Trái cây để quá lâu sẽ bị thối.

Fruit will rot if left too long.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

mục nát; sa đọa; hư hỏng; đồi bài

腐败。(制度、组织、机构、措施等)混乱、黑暗。

义项 adjHSK7-9

lỗi thời; suy đồi (tư tưởng lỗi thời, hành vi suy đồi)

腐败。(思想)陈旧;(行为)堕落。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50