WinHSK

腕子

HSK7-9n
0 · Lv.1
wàn

cổ tay

wrist 用绷带包住 腕子 lap a bandage around the wrist

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用胳膊腕子发力。

Tā yòng gēbo wànzi fālì.

HSK6

Anh ấy dùng lực từ cổ tay.

He exerts force from his wrist.