拼
腕子
HSK7-9n 0 · Lv.1
wànzǐ
cổ tay
wrist 用绷带包住 腕子 lap a bandage around the wrist
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用胳膊腕子发力。
Tā yòng gēbo wànzi fālì.
≈HSK6
Anh ấy dùng lực từ cổ tay.
He exerts force from his wrist.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分