WinHSK

腕级

HSK7-9n
0 · Lv.1
wàn

một danh sách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. A-list
  2. celebrated
  3. famous
义项 nHSK7-9

một danh sách

A-list

义项 nHSK7-9

tôn vinh

celebrated

义项 nHSK7-9

nổi danh

famous

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan