WinHSK

腥气

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīng

mùi tanh (của tôm cá)

stinking; fishy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鱼吓等的难闻的气味; 有腥气
义项 nHSK7-9

mùi tanh (của tôm cá)

鱼吓等的难闻的气味; 有腥气

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan