WinHSK

腥臊

HSK1adj
0 · Lv.1
xīngsào

mùi tanh tưởi; tanh tưởi

stenchy; stinking; stench

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 又腥又臊的气味
义项 adjHSK1

mùi tanh tưởi; tanh tưởi

又腥又臊的气味

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan