拼
腥臭
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xīngchòu
tanh hôi; tanh tao; hôi tanh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他讨厌腥臭的味道。
Tā tǎoyàn xīngchòu de wèidào.
≈HSK6
Anh ấy ghét mùi tanh hôi.
He hates the smell of fishy stench.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tanh hôi; tanh tao; hôi tanh
他讨厌腥臭的味道。
Tā tǎoyàn xīngchòu de wèidào.
Anh ấy ghét mùi tanh hôi.
He hates the smell of fishy stench.