WinHSK

腰围

HSK5n
0 · Lv.1
yāowéi

vòng eo

waistband; girdle

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的腰围挺宽的。

tā de yāo wéi tǐng kuān de

HSK5

Vòng eo của anh ấy khá rộng.

His waist is quite wide.

裤子腰围大了点儿。

kùzi yāowéi dà le diǎnr.

HSK5

Lưng quần rộng ra một chút rồi.

The waist of the pants is a bit too big.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50