WinHSK

腰子

HSK5n
0 · Lv.1
yāo

thận; quả thận

kidney 腰子 病 nephropathy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肾的俗称
义项 nHSK5

thận; quả thận

肾的俗称

免费例句

他最喜欢吃那盘猪腰子。

Tā zuì xǐhuān chī nà pán zhū yāozi.

HSK6

Anh thích nhất là đĩa thận heo đó.

He likes eating that plate of pork kidneys the most.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan