拼
腰痛
HSK5n 0 · Lv.1
yāotòng
Đau lưng; Đau thắt lưng
lumbago; lumbodynia; aching waist; waist pain; pain in one's waist
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 腰部的疼痛,通常是由于肌肉、韧带或椎间盘的问题引起的。
等级
义项 ①n≈HSK5
Đau lưng; Đau thắt lưng
腰部的疼痛,通常是由于肌肉、韧带或椎间盘的问题引起的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分