拼
腰肢
HSK7-9n 0 · Lv.1
yāozhī
Thân mình, lưng (dùng để chỉ cơ thể)
waist; waistline 腰肢 纤细 have a slim waist
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thân mình, lưng (dùng để chỉ cơ thể)
waist; waistline 腰肢 纤细 have a slim waist