拼
腹地
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùdì
nội địa; vùng trung bộ (khu đất gần trung tâm)
hinterland; interior; heartland 深入 腹地 get far into the hinterland
漢越 phúc địa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 靠近中心的地区;内地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nội địa; vùng trung bộ (khu đất gần trung tâm)
靠近中心的地区;内地
免费例句
少林寺位于中国河南省登封市,是少林武术的发源地,由于其坐落在嵩山腹地少室山下的茂密丛林中,所以取名“少林寺”。
≈HSK5
鹿角梁位于秦岭腹地分水岭西南方向,是高冠河的源头所在地,海拔两千七百米,因形似鹿角而得名。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分