拼
腹泻
HSK7-9v 0 · Lv.1
fùxiè
đi ngoài; tiêu chảy; tào tháo đuổi
diarrhoea 腹泻 过度 hypercatharsis 腹泻 不止 have persistent diarrhoea 患 腹泻 have loose bowels
漢越 phúc tả
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分