拼
腹胀
HSK7-9v 0 · Lv.1
fùzhàng
đầy hơi; ục ịch; Chướng bụng
abdominal distention
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
其中部分对身体有不良影响的物质还没有被彻底氧化,饮用后可能会导致腹胀,刺激胃黏膜,诱发胃部疾病等。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đầy hơi; ục ịch; Chướng bụng
abdominal distention
其中部分对身体有不良影响的物质还没有被彻底氧化,饮用后可能会导致腹胀,刺激胃黏膜,诱发胃部疾病等。