拼
腻友
HSK7-9n 0 · Lv.1
nìyǒu
bạn bè thân thiết
bosom/intimate/close friend
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容朋友之间的关系过于亲密或过于频繁的接触。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bạn bè thân thiết
形容朋友之间的关系过于亲密或过于频繁的接触。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bạn bè thân thiết
bosom/intimate/close friend
bạn bè thân thiết
形容朋友之间的关系过于亲密或过于频繁的接触。