WinHSK

腾出

HSK7-9v
0 · Lv.1
téngchū

dành; dành ra; giải phóng (thời gian, chỗ ngồi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空出。
义项 vHSK7-9

dành; dành ra; giải phóng (thời gian, chỗ ngồi)

空出。

免费例句

请腾出一个座位给老人。

Qǐng téng chū yī gè zuòwèi gěi lǎorén.

HSK5

Xin hãy nhường một chỗ cho người già.

Please free up a seat for the elderly person.

腾出时间温习功课。

Téng chū shíjiān wēn xí gōngkè.

HSK5

Dành thời gian ôn tập bài vở.

Make time to review your lessons.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50