拼
腾腾
HSK7-9adj 0 · Lv.1
téngténg
bừng bừng; hừng hực; hầm hập
steaming; seething 参见:热气 腾腾 ;杀气 腾腾 烟雾 腾腾 hazy with smoke; smoke-laden 烈焰 腾腾 raging flames
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
热气腾腾地冒出来。
rè qì téng téng de mào chū lái.
≈HSK6
Hơi nóng bốc lên hừng hực.
Steaming hot air is rising up.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分