拼
腾讯
HSK7-9n 0 · Lv.1
téngxùn
tencent
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一家在互联网领域具有广泛影响力的科技企业
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tencent
一家在互联网领域具有广泛影响力的科技企业
免费例句
他在腾讯工作。
tā zài téng xùn gōng zuò.
≈HSK4
Anh ấy làm việc tại Tencent.
He works at Tencent.
我喜欢用腾讯的应用。
Wǒ xǐhuān yòng Téngxùn de yìngyòng.
≈HSK4
Tôi thích dùng các ứng dụng của Tencent.
I like using Tencent's apps.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分