WinHSK

腾飞

HSK7-9v
0 · Lv.1
ténɡfēi

bay lên; bay vút lên

漢越 đằng phi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 飞腾
  2. 迅速崛起和发展
义项 vHSK7-9

bay lên; bay vút lên

飞腾

义项 vHSK7-9

vươn mình; phát triển vượt bậc; vươn lên nhanh chóng; phát triển nhanh chóng

迅速崛起和发展

免费例句

教育事业正在腾飞。

jiàoyù shìyè zhèngzài téngfēi.

HSK6

Sự nghiệp giáo dục đang phát triển mạnh.

The education sector is taking off.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan