拼
腾飞
HSK7-9v 0 · Lv.1
ténɡfēi
bay lên; bay vút lên
漢越 đằng phi
例句
Câu ví dụ免费例句
教育事业正在腾飞。
jiàoyù shìyè zhèngzài téngfēi.
≈HSK6
Sự nghiệp giáo dục đang phát triển mạnh.
The education sector is taking off.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分