拼
腿脚
HSK3n 0 · Lv.1
tuǐjiǎo
đi đứng; đi lại
漢越 thối cước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指走动的能力
等级
义项 ①n≈HSK3
đi đứng; đi lại
指走动的能力
免费例句
老年人要关心自己的腿脚。
≈HSK3
他因病失去了腿脚的功能。
Tā yīn bìng shīqù le tuǐjiǎo de gōngnéng.
≈HSK5
Anh ấy mất khả năng đi lại vì bệnh.
He lost the use of his legs due to illness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分