拼
膝盖
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīgài
đầu gối; gối
漢越 tất cái
例句
Câu ví dụ免费例句
他跌倒时擦破了膝盖。
Tā diēdǎo shí cāpò le xīgài.
≈HSK4
Anh ấy bị xước đầu gối khi ngã.
He scraped his knee when he fell.
这个动作需要弯曲膝盖。
Zhège dòngzuò xūyào wānqū xīgài.
≈HSK4
Động tác này cần phải gập đầu gối.
This movement requires bending your knees.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分