WinHSK

膨脝

HSK1adj
0 · Lv.1
pénghēng

bụng phình to; bụng trướng lên

bulky; cumbersome; unwieldy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肚子胀的样子
  2. 物体庞大,不灵便
  3. 身体内壁受到压迫而产生不舒服的感觉
义项 adjHSK1

bụng phình to; bụng trướng lên

肚子胀的样子

义项 adjHSK1

to lớn; khổng lồ (vật thể)

物体庞大,不灵便

义项 adjHSK1

trướng lên

身体内壁受到压迫而产生不舒服的感觉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan